LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu UEFA Nations League

23:00 Síp vs Latvia0 : 1-0.980.870 : 1/2-0.880.752 1/40.881.001-0.970.851.553.906.60
01:45 Montenegro vs Armenia0 : 10.83-0.940 : 1/2-0.970.852 3/40.910.971 1/4-0.930.801.514.605.90
01:45 Bosnia & Herz vs Ba Lan1/4 : 00.81-0.930 : 0-0.920.792 1/20.900.9810.86-0.982.903.452.38
01:45 Pháp vs Bỉ0 : 1 1/4-0.990.880 : 1/20.980.913 1/4-0.940.821 1/40.920.961.464.906.50
01:45 Italia vs T.N.Kỳ0 : 1 1/40.82-0.930 : 1/20.82-0.9330.910.971 1/40.980.901.375.208.20
01:45 Bắc Ireland vs Georgia0 : 1/4-0.930.820 : 00.73-0.852-0.930.803/40.920.962.442.953.30
01:45 Romania vs Thụy Điển3/4 : 00.940.951/4 : 0-0.980.8630.950.931 1/40.990.894.104.251.74
01:45 Ukraina vs Hungary0 : 00.87-0.980 : 00.890.9920.82-0.943/40.76-0.882.633.052.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

01:30 Cordoba vs Tenerife0 : 1/20.900.990 : 1/4-0.990.872 1/20.970.9010.910.961.903.553.65

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

02:45 Deportivo Riestra vs C. Cordoba SdE0 : 1/20.891.002-0.890.761.893.104.35
05:00 Estudiantes LP vs Gim.Mendoza0 : 3/40.87-0.980 : 1/40.83-0.952 1/40.930.941-0.880.741.663.605.00
05:00 Velez Sarsfield vs CA Platense0 : 1/20.920.970 : 1/4-0.940.822-0.940.813/40.910.961.922.984.45
07:15 Banfield vs Rosario Central1/2 : 00.920.971/4 : 00.81-0.932 1/4-0.970.843/40.73-0.863.903.151.97

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

07:00 Inde.Medellin vs Santa Fe0 : 1/20.980.900 : 1/4-0.940.822 1/20.920.9410.78-0.931.983.553.40

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

02:30 Sportivo Trinidense vs Sportivo Luqueno0 : 1/20.821.000 : 1/40.940.882 1/20.950.8510.890.911.823.403.65

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

21:30 Montenegro U21 vs Armenia U210 : 1 1/40.830.990 : 1/20.830.992 3/40.880.921 1/4-0.940.741.384.706.90
23:15 Italia U21 vs Ba Lan U210 : 1/20.830.990 : 1/40.940.882 3/40.920.8810.70-0.901.833.753.75
23:30 Thụy Điển U21 vs North Macedonia U210 : 1 3/41.000.820 : 3/40.910.9130.900.901 1/40.910.891.265.609.10

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

HoãnItalia U18 vs Hungary U18
FT 2 - 0Phần Lan U18 vs Wales U18
23:00 Uzbekistan U18 vs Romania U18
23:00 B.D.Nha U18 vs T.N.Kỳ U18

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT 4 - 3Mỹ U19 vs Na Uy U19
FT 0 - 0Wales U19 vs Bắc Ireland U190 : 1-0.930.750 : 1/2-0.930.7530.79-0.991 1/40.850.951.574.104.15
18:00 Anh U19 vs Bỉ U190 : 1 1/40.821.000 : 1/20.80-0.983 1/20.850.951 1/20.910.891.374.905.40
19:00 Armenia U19 vs Estonia U19
21:00 Georgia U19 vs Latvia U190 : 1/40.910.910 : 00.70-0.882 3/40.850.951 1/4-0.930.722.133.502.75
21:00 Montenegro U19 vs Israel U193/4 : 00.890.931/4 : 00.980.842 3/40.830.971 1/4-0.940.744.103.901.62

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

20:30 Ukraina U21 vs Albania U210 : 3/40.940.880 : 1/40.830.992 3/40.880.921 1/4-0.930.721.723.653.75
23:00 Serbia U21 vs Nga U211/4 : 00.80-0.980 : 0-0.960.782 3/40.960.8410.73-0.932.603.452.25

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

09:00 Australia U23 vs Hàn Quốc U23
XEM THÊM

Đối tác: