LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

22:59 Maccabi TA vs Lugano0 : 00.950.870 : 00.930.892 3/40.801.001 1/4-0.950.752.473.652.37

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

02:00 Crystal Palace vs Man City3/4 : 0-0.940.831/4 : 0-0.880.762 3/40.87-0.991 1/4-0.890.775.004.251.65

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

02:00 Wrexham vs Birmingham0 : 1/4-0.920.800 : 00.77-0.892 1/2-0.950.8210.990.882.353.402.76

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

00:00 Racing Santander vs Elche0 : 1/40.84-0.950 : 1/4-0.840.732 3/40.920.9610.85-0.972.093.603.50
02:30 Alaves vs Villarreal1/4 : 00.920.970 : 0-0.830.722 3/4-0.940.8210.80-0.933.153.652.23

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

02:00 Tenerife vs Sporting Gijon0 : 1/40.920.970 : 00.63-0.752 1/4-0.950.823/40.74-0.882.203.203.20

Lịch thi đấu VĐQG Italia

01:45 AC Milan vs Venezia0 : 1 1/40.900.990 : 1/20.87-0.982 3/40.960.9210.71-0.831.395.008.20

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

01:30 Cremonese vs Modena0 : 1/20.910.970 : 1/4-0.970.8520.82-0.963/40.76-0.901.943.153.75

Lịch thi đấu VĐQG Đức

01:30 Bayern Munich vs Stuttgart0 : 20.84-0.950 : 1-0.930.814 1/40.940.941 3/40.881.001.196.708.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

23:30 Bochum vs Osnabruck0 : 3/4-0.960.830 : 1/40.87-0.992 3/40.980.9010.73-0.851.813.954.10
23:30 Ein.Braunschweig vs Hertha Berlin0 : 0-0.980.870 : 00.970.912 3/40.86-0.9810.68-0.802.653.652.49

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

01:45 Lille vs PSG3/4 : 00.990.901/4 : 0-0.980.862 3/40.87-0.991 1/4-0.880.764.604.101.70

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

01:00 Annecy FC vs Metz
01:00 Clermont vs Sochaux0 : 00.860.960 : 00.910.912 1/40.960.841-0.950.752.573.102.57
01:00 Rodez vs Pau FC0 : 3/40.860.960 : 1/40.80-0.982 3/40.890.911 1/4-0.980.781.633.954.25
01:00 Red Star 93 vs Stade Reims
01:00 Dijon vs Saint Etienne
01:00 Guingamp vs Nantes
01:00 Stade Lavallois vs Grenoble0 : 1/40.81-0.990 : 1/4-0.830.652 1/40.860.9410.950.852.113.103.30
01:00 Montpellier vs Boulogne0 : 3/40.930.890 : 1/40.860.962 1/40.801.0010.900.901.683.604.40
01:00 Nancy vs Dunkerque0 : 1/4-0.960.780 : 00.77-0.952 1/20.860.9410.74-0.942.293.352.75

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

02:15 Rio Ave vs Sporting Lisbon1 1/2 : 00.910.981/2 : 0-0.930.8030.920.941 1/40.920.947.805.101.32

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

01:00 Groningen vs Fortuna Sittard0 : 10.960.930 : 1/2-0.950.833 1/40.930.951 1/40.80-0.931.584.654.95

Lịch thi đấu VĐQG Nga

22:00 Akron Togliatti vs CSKA Moscow3/4 : 0-0.960.851/4 : 0-0.930.813-0.990.861 1/4-0.980.854.154.051.69

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

23:00 Wisla Plock vs Korona Kielce0 : 00.940.880 : 00.910.912 1/40.79-0.9910.910.892.533.252.53
01:30 Zaglebie Lubin vs Pogon Szczecin

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

01:45 Racing Genk vs Beveren0 : 1 1/4-0.950.840 : 1/21.000.8830.890.981 1/40.940.931.474.555.50

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

23:00 Trans Narva vs Tammeka Tartu

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

01:45 Drogheda Utd vs Dundalk1/4 : 00.890.990 : 0-0.880.752 1/20.900.9610.79-0.932.903.652.17
01:45 Derry City vs Shamrock Rovers
01:45 Bohemians vs Sligo Rovers0 : 1 1/20.86-0.980 : 3/4-0.940.8230.890.971 1/40.910.951.295.408.40
01:45 St. Patricks vs Waterford FC0 : 1 1/21.000.880 : 1/20.81-0.9330.920.941 1/40.910.951.335.107.30

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

23:00 FK Auda vs SK Super Nova

Lịch thi đấu VĐQG Áo

00:30 Aust Lustenau vs WSG Tirol0 : 1/40.990.900 : 00.74-0.862 3/40.900.961 1/4-0.860.722.213.552.88

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

00:00 AC Horsens vs Viborg3/4 : 00.900.991/4 : 0-0.980.862 3/40.871.001 1/4-0.950.823.853.901.77

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

18:35 Sh. Shenhua vs Shandong Taishan0 : 10.950.910 : 1/2-0.970.833 3/40.841.001 1/20.80-0.961.624.704.00
18:35 Dalian Yingbo FC vs Beijing Guoan1/4 : 00.980.881/4 : 00.77-0.923 1/40.880.961 1/40.79-0.952.904.002.06
19:00 Shenzhen Peng City vs Shanghai Port1/4 : 00.910.951/4 : 00.72-0.863 1/4-0.980.821 1/40.850.992.703.952.19

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

22:50 Al Riyadh vs Neom SC1/2 : 00.830.991/4 : 00.72-0.902 3/40.920.8810.65-0.853.153.601.99
23:00 Al Fayha vs Abha0 : 1/40.890.930 : 00.63-0.812 1/40.870.933/40.62-0.832.113.303.10
01:00 Al Khaleej(KSA) vs Al Hilal Riyadh1 3/4 : 00.990.833/4 : 00.950.873 1/40.900.901 1/40.77-0.979.405.901.21
01:00 Al Nassr Riyadh vs Al Taawon (KSA)0 : 1 3/40.850.970 : 3/40.830.993 1/40.860.941 1/40.72-0.931.235.808.60

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

23:30 Qatar SC vs Al Sadd1 1/4 : 00.990.831/2 : 00.990.833 1/20.840.961 1/20.950.855.505.001.39

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

05:00 CA Huracan vs Estudiantes LP
07:15 Union Santa Fe vs Sarmiento Junin0 : 3/4-0.930.820 : 1/40.940.942 1/40.930.941-0.920.781.813.504.15

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

05:30 Cobresal vs Palestino0 : 01.000.890 : 00.980.902 3/40.83-0.9710.74-0.882.553.652.41

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

02:00 Sportivo Luqueno vs Rubio nu0 : 1/4-0.970.790 : 00.76-0.942 1/40.940.861-0.900.702.303.252.81
04:30 CS San Lorenzo vs Nacional(PAR)3/4 : 00.81-0.991/4 : 00.900.922 1/4-0.980.783/40.71-0.924.353.401.74

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

08:00 Necaxa vs Cruz Azul1/4 : 0-0.990.881/4 : 00.73-0.852 3/40.920.951 1/4-0.950.822.983.652.12
08:00 Atlante vs Club Leon0 : 0-0.990.880 : 00.990.892 1/20.85-0.9810.74-0.882.663.402.44
10:00 Club Tijuana vs Pumas UNAM0 : 1/40.930.960 : 00.68-0.802 1/20.930.9410.80-0.932.233.502.90

Lịch thi đấu VĐQG Canada

06:10 Atletico Ottawa vs Inter Toronto0 : 1/20.800.900 : 1/40.870.833 1/40.930.771 1/40.800.901.803.903.25
06:10 Supra du Quebec vs Forge FC1/2 : 00.770.931/4 : 00.67-0.972 1/20.701.0010.68-0.983.103.551.93

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

21:00 ENPPI Cairo vs Wadi Degla SC0 : 00.900.990 : 00.881.002-0.960.833/40.950.922.732.742.86
21:00 El Qanah vs El Gouna0 : 00.78-0.890 : 00.83-0.951 1/20.871.003/4-0.900.772.632.643.10
00:00 Ittihad Alexandria vs Ceramica Cleopatra1/4 : 00.83-0.940 : 0-0.830.701 3/40.83-0.963/41.000.873.602.752.28
00:00 ZED FC vs Ahly Cairo1 1/4 : 00.80-0.921/2 : 00.84-0.962 1/4-0.980.851-0.890.767.204.101.43

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

01:00 US Biskra vs JS Saoura
01:00 CR Temouchent vs CS Constantine
03:00 JS El Biar vs Olympique Akbou

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

02:15 Throttur Rey. vs KF Aegir. Thor0 : 2 1/20.850.910 : 1 1/4-0.990.754 1/40.840.921 3/40.74-0.981.108.0011.50
02:15 Fylkir vs Grotta0 : 1 1/20.900.860 : 3/41.000.763 1/20.840.921 1/20.900.861.325.005.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

22:30 KTP Kotka vs Haka0 : 1/4-0.960.850 : 00.73-0.852 3/4-0.980.8410.72-0.862.253.502.86
22:30 JaPS vs KaPa0 : 1/21.000.890 : 1/4-0.950.832 3/40.870.991 1/4-0.940.802.003.703.20

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

22:00 Kladno vs Vik.Zizkov
22:00 Dukla Praha vs Jihlava0 : 1/20.790.970 : 1/40.900.862 1/20.74-0.9810.761.001.793.503.60

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

23:00 Aarhus Fremad vs Vejle

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

17:00 Red Angels Nữ vs Gyeongju Nữ1/4 : 00.800.960 : 0-0.950.712 1/20.74-0.9810.850.912.803.452.21
17:00 Suwon Nữ vs Seoul WFC Nữ0 : 20.770.990 : 10.970.793 1/20.880.881 1/2-0.990.751.156.9011.50

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

00:00 Barockstadt FL vs FSV Frankfurt1/4 : 00.800.960 : 0-0.980.7430.960.801 1/40.990.772.623.652.16
00:00 Offenbach vs Kaiserslautern II

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

00:30 Rodinghausen vs Siegen
00:30 Bonner SC vs Bochum II
00:30 W. Rhynern vs Gutersloh
XEM THÊM

Đối tác: