LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

02:00 Aston Villa vs Arsenal1 : 00.990.901/2 : 00.83-0.942 3/4-0.950.8310.79-0.926.104.601.51

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

00:30 Osasuna vs Getafe0 : 1/40.891.000 : 1/4-0.740.621 3/40.920.963/4-0.960.842.262.804.15
02:30 Barcelona vs Rayo Vallecano0 : 2 1/20.910.980 : 10.78-0.893 3/40.900.981 1/20.83-0.951.129.9020.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

00:00 Burgos CF vs Real Sociedad B0 : 1/20.83-0.940 : 1/40.990.892 1/40.970.903/40.73-0.861.833.454.15
02:30 Celta Vigo II vs Castellon1/2 : 0-0.930.811/4 : 00.910.972 3/40.920.9510.74-0.883.803.751.81

Lịch thi đấu VĐQG Italia

23:30 Lecce vs Roma1 : 0-0.890.781/2 : 00.81-0.932 1/2-0.960.8410.990.897.504.451.46
01:45 Atalanta vs Bologna0 : 1/20.930.960 : 1/4-0.990.882 1/20.950.9310.920.961.923.654.10

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

01:45 Dijon vs Saint Etienne1/2 : 0-0.990.811/4 : 00.870.952 1/20.970.8310.880.923.803.501.81

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

02:15 Benfica vs Estoril0 : 2 1/40.970.920 : 1-0.970.853 1/20.900.961 1/21.000.861.157.5013.50
02:15 Braga vs Vitoria Guimaraes0 : 3/4-0.980.870 : 1/40.910.972 1/20.930.9310.880.981.783.654.05

Lịch thi đấu VĐQG Albania

21:00 FK Vora vs Egnatia Rrogozhine
23:30 Skenderbeu vs FC Dinamo City

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

23:00 Dunav Ruse vs Lok. Sofia1/4 : 0-0.950.811/4 : 00.71-0.852 1/20.990.8510.950.893.153.352.06
01:15 Arda Kardzhali vs Botev Vratsa0 : 10.980.880 : 1/2-0.880.742 1/4-0.980.821-0.880.711.503.755.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

23:30 Lok. Zagreb vs Hajduk Split
02:00 HNK Gorica vs HNK Rijeka1 : 00.720.981/4 : 0-0.970.672 1/20.870.8310.780.924.803.801.55

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

22:00 Torpedo Kut. vs Meshakhte Tkibuli0 : 1 1/20.920.840 : 1/20.74-0.9830.990.771 1/40.950.811.314.957.50
22:00 Gagra Tbilisi vs FC Iberia 19991/2 : 00.970.792 1/20.950.813.853.551.79
00:00 Dinamo Tbilisi vs Dila Gori0 : 1/40.930.830 : 00.69-0.932 1/20.870.8910.840.922.173.452.85

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

21:30 FK Liepaja vs Riga FC1 1/4 : 0-0.990.811/2 : 01.000.8230.830.971 1/40.860.946.404.851.36

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

23:00 IFK Mariehamn vs Jaro0 : 1/40.930.960 : 00.72-0.842 3/40.940.9310.70-0.832.203.602.88
23:00 Ilves Tampere vs Helsinki1/2 : 0-0.960.851/4 : 00.881.0030.871.001 1/40.960.913.503.901.85
23:00 AC Oulu vs Seinajoen JK0 : 1/2-0.940.830 : 1/4-0.860.742 3/40.85-0.9810.69-0.832.053.603.20
23:00 VPS Vaasa vs Lahti0 : 1/40.88-0.990 : 1/4-0.800.682 3/4-0.990.8610.74-0.882.123.553.05
23:00 Inter Turku vs KuPS0 : 1/4-0.920.800 : 00.72-0.842 1/20.970.9010.920.952.383.352.78
23:00 Gnistan vs TPS Turku0 : 1/20.980.910 : 1/4-0.970.8530.950.921 1/40.990.881.983.703.25

Lịch thi đấu VĐQG Romania

00:30 Rapid Bucuresti vs Universitatea Craiova0 : 00.980.840 : 00.970.852 1/40.801.0010.950.852.603.352.41

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

00:00 Djurgardens vs Mjallby AIF0 : 10.82-0.930 : 1/20.990.8930.871.001 1/40.940.931.484.555.30
00:00 GAIS vs Brommapojkarna0 : 3/40.87-0.980 : 1/40.81-0.932 3/41.000.8710.73-0.861.683.954.30
00:00 Sirius vs Malmo0 : 1/20.84-0.950 : 1/40.960.923 1/4-0.980.851 1/40.85-0.981.844.003.50

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

00:00 Kobenhavn vs Sonderjyske0 : 1 1/21.000.890 : 1/20.81-0.933 1/41.000.871 1/2-0.850.721.355.106.80

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

05:00 Defensa YJ vs CA Platense0 : 1/4-0.940.830 : 00.68-0.802-0.940.813/40.930.942.382.823.30
05:00 Estudiantes LP vs Newells Old Boys0 : 3/40.980.910 : 1/40.890.992 1/4-0.930.803/40.73-0.861.723.305.00
07:15 Instituto vs San Lorenzo0 : 1/20.900.991 3/40.80-0.931.903.104.35
07:15 Tigre vs Barracas Central0 : 1/20.87-0.980 : 1/4-0.960.841 3/40.880.993/40.990.881.873.054.55

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

06:00 Remo/PA vs Coritiba/PR0 : 1/40.87-0.980 : 1/4-0.830.712 1/4-0.990.861-0.900.772.173.303.15

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

05:15 U. La Calera vs La Serena0 : 1/40.940.950 : 00.68-0.802 1/20.900.9610.84-0.982.163.552.97
07:45 Univ. Catolica(CHL) vs O Higgins0 : 1/20.81-0.930 : 1/40.940.942 3/40.990.8710.74-0.881.813.753.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

06:00 Deportivo Pasto vs Pereira0 : 10.920.960 : 1/2-0.930.812 1/40.861.0010.970.891.484.056.30
08:05 Deportivo Cali vs Atl. Bucaramanga

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

21:00 Petrol Asyut vs National Bank SC
00:00 Zamalek SC vs Petrojet Suez0 : 3/40.821.000 : 1/40.79-0.972 1/40.870.931-0.970.771.653.654.95
00:00 Al Masry vs Pyramids FC1/2 : 00.830.991/4 : 00.76-0.942 1/4-0.980.783/40.69-0.893.703.251.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

23:30 Spartak Kostroma vs Rotor Volgograd0 : 00.75-0.930 : 00.78-0.9620.890.913/40.820.982.383.052.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

00:00 GIF Sundsvall vs Norrby1/4 : 00.83-0.950 : 0-0.880.752 1/20.920.9410.861.002.823.402.33
XEM THÊM

Đối tác: