| NGÀY GIỜ | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU | CHÂU ÂU | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Cả trận | Chủ | Khách | Hiệp 1 | Chủ | Khách | Thắng | Hòa | Thua | ||
Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 22:00 | Kairat Almaty vs Sutjeska | |||||||||||||||
| 23:00 | Flora Tallinn vs FC Iberia 1999 | |||||||||||||||
| 00:00 | Petrocub vs Egnatia Rrogozhine | |||||||||||||||
| 00:00 | Maxline Vitebsk vs Universitatea Craiova | |||||||||||||||
Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 23:00 | Zire IK vs Torpedo Kut. | |||||||||||||||
| 00:30 | Connahs QN vs KF Ballkani | |||||||||||||||
| 00:30 | Differdange vs Ilves Tampere | |||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil |
||||||||||||||||
| 06:00 | Ponte Preta/SP vs Criciuma/SC | |||||||||||||||
Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro |
||||||||||||||||
| 06:05 | Hartford Athletic vs Orange County SC | |||||||||||||||
| 09:35 | Sacramento vs Rhode Island FC | |||||||||||||||
Lịch thi đấu Nữ Iceland |
||||||||||||||||
| 01:00 | Vikingur Rey. Nữ vs Vestmannaeyjar Nữ | |||||||||||||||
| 02:15 | Valur Nữ vs Stjarnan Nữ | |||||||||||||||
| 02:15 | Fram Rey. Nữ vs Breidablik Nữ | |||||||||||||||
Lịch thi đấu U19 Châu Âu |
||||||||||||||||
| 20:00 | Đan Mạch U19 vs Italia U19 | |||||||||||||||
| 22:30 | T.B.Nha U19 vs Croatia U19 | |||||||||||||||
| 01:00 | Ukraina U19 vs Đức U19 | |||||||||||||||
Lịch thi đấu Giao Hữu U17 |
||||||||||||||||
| 15:00 | Australia U17 vs Nigeria U17 | |||||||||||||||
| 18:35 | Trung Quốc U17 vs Tanzania U17 | |||||||||||||||
Nhận định chuyên gia Elfsborg vs Sirius ngày 19/7. Phân tích phong độ hai đội, thống kê đối đầu và dự đoán kết quả Elfsborg vs Sirius.
Chuyển nhượng Real: David Alaba và Dani Carvajal là hai cầu thủ chắc chắn sẽ chia tay Real Madrid trong mùa hè 2026.
| Đặc biệt | 92579 | |||||||||||
| Giải nhất | 90726 | |||||||||||
| Giải nhì | 49846 | 84937 | ||||||||||
| Giải ba | 30193 | 70011 | 72314 | |||||||||
| 45411 | 02081 | 47854 | ||||||||||
| Giải tư | 8918 | 4442 | 1106 | 4996 | ||||||||
| Giải năm | 7713 | 3696 | 0247 | |||||||||
| 9389 | 6262 | 7366 | ||||||||||
| Giải sáu | 224 | 421 | 186 | |||||||||
| Giải bảy | 80 | 62 | 54 | 81 | ||||||||
| DakLak Mã: DLK |
Quảng Nam Mã: QNM |
|
| G8 |
36
|
99
|
| G7 |
572
|
685
|
| G6 |
2932
9553
7340
|
4919
1087
6619
|
| G5 |
4406
|
2647
|
| G4 |
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
|
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
|
| G3 |
78786
68712
|
58328
68446
|
| G2 |
04057
|
80166
|
| G1 |
72951
|
57600
|
| ĐB |
620584
|
353672
|
| Bến Tre Mã: BTR |
Vũng Tàu Mã: VT |
Bạc Liêu Mã: BL |
|
| G8 |
05
|
18
|
15
|
| G7 |
639
|
077
|
776
|
| G6 |
1669
4092
7478
|
5118
1091
1722
|
4780
4696
6440
|
| G5 |
7271
|
1128
|
7253
|
| G4 |
31096
91065
09745
19481
41878
39406
99838
|
26316
60123
48489
87993
24265
85456
76916
|
83703
71807
16405
33975
64086
18977
35001
|
| G3 |
74773
87723
|
61154
98970
|
80482
76768
|
| G2 |
00083
|
91832
|
42513
|
| G1 |
59078
|
36041
|
93146
|
| ĐB |
877777
|
168986
|
709492
|